THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Sinh viên học tập ngắn hạn (4 tuần)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 tuần
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Thiên Tân, Thiên Tân
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1.Học phí:
Gói A: 5980 RMB
Gói B: 7280 RMB
Gói A
Học tập và giao lưu tại trường, khám phá văn hóa Thiên Tân
Gói B
Học tập và giao lưu tại trường, ThiênTân và Bắc Kinh (2 ngày) khám phá văn hóa
Lưu ý:
① Các khoản phí bao gồm phí đăng ký, phí ký túc xá, học phí và chi phí tham quan văn hóa, nhưng không bao gồm vé máy bay, bảo hiểm, bữa ăn, phí thị thực, phí ngân hàng và các chi phí linh tinh khác.
② Sinh viên phải mua bảo hiểm trước khi đến Trung Quốc.
③ Sinh viên có thể dùng bữa tại nhà ăn trong khuôn viên trường, với chi phí bữa ăn ước tính 30-50 RMB mỗi người mỗi ngày.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 15-35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali.
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài và kết quả xét nghiệm máu
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Phiếu lý lịch tư pháp phải được cấp bởi cơ quan công an địa phương của người nộp đơn, thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn đăng ký.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:Đơn đăng ký
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Các ứng viên dưới 18 tuổi phải cung cấp văn bản ủy quyền có chứng thực, được ký bởi người giám hộ hợp pháp được ủy thác của họ tại Trung Quốc.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
