THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngôn ngữ Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
- Hệ đào tạo
- Khóa tiếng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học ISSP
- Vị trí
- Nam Xương, Giang Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 31 tháng 7 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 23,500 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học phí sau học bổng: NDT 8500 / sinh viên/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2- Phí KTX:
Phòng đôi: 6000 NDT mỗi sinh viên mỗi năm
Phòng bốn người: 2600 NDT mỗi sinh viên mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 60%
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Bản quét hộ chiếu đầy đủ
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:Mẫu được cung cấp
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Thời lượng: khoảng 2 phút. Video cần bao gồm phần tự giới thiệu: tên, quốc tịch, trình độ học vấn, lý do du học Trung Quốc, v.v.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
承诺书 / Thư cam kết:Mẫu được cung cấp
