Đại học Y khoa Trung Quốc (China Medical University)
ĐÃ KẾT THÚC

Du học Y học Miệng

Đại học Y khoa Trung Quốc (China Medical University) ID: SBC2512240003-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Y học
Chuyên ngành
Y học Miệng
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
5 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí
Thẩm Dương, Liêu Ninh
Hạn nộp hồ sơ
31 tháng 8 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.

2-Phí KTX trong khuôn viên trường:

Phòng đơn: 9,500 NDT/ 10,500 NDT/ 12,000 NDT

3-Phí bảo hiểm: 800 NDT/ năm

4-Tiền đặt cọc cho trường: 1,000 dollars / người

5-Lưu ý:Phí đăng ký, phí bảo hiểm, tiền đặt cọc và học phí nên được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ, và các khoản phí này không hoàn lại.


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 75%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Người nộp đơn cần cung cấp HSK 4
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Không dưới 15.000 USD
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Tiếng Trung, Toán học, Hóa học

BIỂU PHÍ

Học phí 32000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 9500.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 1000.00 đô la/mỗi năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 1500NDT
Phí ghi danh: 500NDT

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBC2512240003-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber