THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Mỹ thuật
- Chuyên ngành
- Hoạt hình
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Tương Đàm, Hồ Nam
- Hạn nộp hồ sơ
- 01 tháng 3, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0,5 năm)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1- Phí KTX:
Phòng đơn: 900 NDT/ tháng/ người
Phòng đôi: 600 NDT/ tháng/ người
Phí nước và điện do cá nhân tự chi trả.
2- Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Giấy chứng nhận học tập
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Trong vòng 6 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Trong vòng 6 tháng
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Các ngành học bằng tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên
-
✔
银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:hơn 14000 NDT
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Giới thiệu về nền tảng học vấn và kinh nghiệm làm việc của bạn, đồng thời thể hiện đầy đủ năng lực cá nhân của bạn.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Ngữ văn Trung Quốc (nhân văn), Toán học
