Cao đẳng Khoa học và Nghệ thuật Hoằng Đức (Honder) Nội Mông Cổ
ĐÃ KẾT THÚC

Du học Ngôn ngữ Trung Quốc -0.5 năm

Cao đẳng Khoa học và Nghệ thuật Hoằng Đức (Honder) Nội Mông Cổ ID: SNC25100929210-VI

HỌC BỔNG CSC
Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Ngôn ngữ Trung
Chuyên ngành
Ngôn ngữ Trung Quốc -0.5 năm
Hệ đào tạo
Khóa tiếng
Ngôn ngữ
Song ngữ Trung - Anh
Thời gian học
0,5 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa xuân
Vị trí
Hô Hòa Hạo Đặc, Nội Mông
Hạn nộp hồ sơ
Tháng Tư 01,2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

Học phí và phí KTX trong khuôn viên trường cần được thanh toán sau khi nhận được mẫu 202.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi: 18 đến 35
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Belarus, Malaysia, Mông Cổ, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Vương quốc Thái Lan, Ukraine, Liên bang Nga
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Giấy khám sức khỏe trong vòng ba tháng gần nhất (do bệnh viện được chỉ định của đại sứ quán thường trú cấp)
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
    Giấy xác nhận không tiền án tiền sự trong ba tháng gần nhất (do cơ quan công an địa phương cấp)
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
    mẫu trường học
  • ✔
    简历 / Sơ yếu lý lịch:
    Bản sơ yếu lý lịch bằng tiếng Anh của tôi
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 5000.00NDT/học kỳ
Phí KTX - Phòng đôi 2400.00NDT/học kỳ
Phí khám sức khỏe 345.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 1000.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 1000 NDT
Phí ghi danh: 500NDT

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SNC25100929210-VI.