Đại học Khoa học và Công nghệ Thanh Đảo (Qingdao University of Science and Technology)

Du học Ngôn ngữ Trung -0.5 năm

Đại học Khoa học và Công nghệ Thanh Đảo (Qingdao University of Science and Technology) ID: SNC2601040015-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Tiếng Trung
Chuyên ngành
Ngôn ngữ Trung -0.5 năm
Hệ đào tạo
Không cấp bằng
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
0,5 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học CSC
Vị trí
Thanh Đảo, Sơn Đông
Hạn nộp hồ sơ
29 tháng 5, 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

      Không có chính sách học bổng
   

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp hồ sơ đăng ký.


2-Phí ký túc xá(chi phí học kỳ):

1)Loại A: 

Phòng đơn 5000 RMB/học kỳ; 

Phòng đôi 2600 RMB/học kỳ; 

Phòng ba người 2000 RMB/học kỳ; 

Phòng bốn người 1600 RMB/học kỳ; 

2)Loại B: 

Phòng đơn 4400 RMB/học kỳ; 

Phòng đôi 2300 RMB/học kỳ; 

Phòng ba người 1800 RMB/học kỳ; 

Phòng bốn người 1500 RMB/học kỳ; 

3)Loại C: 

Phòng đơn 3800 RMB/học kỳ; 

Phòng đôi 2000 RMB /học kỳ; 

Phòng ba người 1500 RMB/học kỳ; 

Phòng bốn người 1200 RMB/học kỳ.

3-Phí ký túc xá(chi phí kỳ nghỉ):

1)Loại A: 

Phòng đơn 2250 RMB/học kỳ; 

Phòng đôi 1200 RMB/học kỳ; 

Phòng ba người 1000 RMB/học kỳ; 

Phòng bốn người 800 RMB/học kỳ; 

2)Loại B: 

Phòng đơn 1950 RMB/học kỳ; 

Phòng đôi 1050 RMB/học kỳ; 

Phòng ba người 900 RMB/học kỳ; 

Phòng bốn người 800 RMB/học kỳ; 

3)Loại C: 

Phòng đơn 1650 RMB/học kỳ; 

Phòng đôi 950 RMB /học kỳ; 

Phòng ba người 800 RMB/học kỳ; 

Phòng bốn người 700 RMB/học kỳ.


3-Tiền đặt cọc ký túc xá: 500 RMB (tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu phòng và đồ đạc không bị hư hại khi trả phòng).    

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi: 18 đến 40 tuổi
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • ✔
    简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • ✔
    未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
    Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp Thư bảo lãnh giám hộ. Kèm theo thư này phải có bản sao chứng minh thư hoặc hộ chiếu của người giám hộ.
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:
    Nộp thư chuyển trường và bảng điểm (chỉ áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp).
  • ✔
    其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 7000.00RMB/học kỳ
Phí ký túc xá-Phòng đơn 3800.00RMB/học kỳ
Phí ký túc xá - Phòng đôi 2000.00RMB/học kỳ
Phí ký túc xá-Phòng ba người 1500.00RMB/học kỳ
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 1200.00RMB/học kỳ
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/học kỳ
Phí dịch vụ: 1000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SNC2601040015-VI.