Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân (Harbin Engineering University)

Học bổng Trung Quốc C-Cơ học

Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân (Harbin Engineering University) ID: AME2605090020-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
33,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
C-Cơ học
Hệ đào tạo
Thạc sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
3 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Dự án 985, Đại học CSC
Vị trí
Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang
Hạn nộp hồ sơ
20 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc: 33,000 RMB/ năm

Chính sách học bổng:

Học bổng này bao gồm học phí, phí ký túc xá trong trường, phí bảo hiểm (800 RMB), và trợ cấp sinh hoạt(3000/tháng).

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần nộp khi nộp hồ sơ đăng ký. 

2-Phí ký túc xá:

Phòng đôi: 400 RMB/tháng/người

Phòng gia đình: 2.000 /tháng hoặc 2.600 /tháng

3-Bảo hiểm: 800 RMB/ năm

4-Giấy phép cư trú: 800 RMB/ người

5-Khám sức khỏe: 400 RMB/ người

6-Trường sẽ tổ chức phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 75%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 35
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Belarus, Malaysia, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Peru, Cộng hòa Indonesia, Vương quốc Thái Lan, Cộng hòa Ghana
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL 90 hoặc IELTS 6.0
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Không dưới 1000 từ.
  • ✔
    推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
  • ✔
    导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 33000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 400.00RMB/tháng
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 400.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/tháng
Phí dịch vụ: 5100RMB
Phí ghi danh: 1000RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/tháng

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: AME2605090020-VI.