Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh (Nanjing University Of Science And Technology)

Du học Kỹ thuật Phần mềm

Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh (Nanjing University Of Science And Technology) ID: SBE2605210001-VI

DỰ ÁN 211
Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Kỹ thuật Phần mềm
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Nam Kinh, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 15 tháng 6 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 RMB hoặc 80 USD (thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ).

2-Phí ký túc xá cho phòng bốn người: 4000 RMB/năm.

Sinh viên không được phép sống ngoài khuôn viên trường trong  năm thứ nhất.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    IELTS 6.0, TOEFL 85, Duolingo 105 hoặc tương đương
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • ✔
    推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Cung cấp hai thư giới thiệu từ giáo viên trung học phổ thông, trong đó nêu rõ mối quan hệ với ứng viên
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • ✔
    其他 / Khác:
  • ✔
    来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    CSCA: Toán học (tiếng Anh), Vật lý (tiếng Anh)

BIỂU PHÍ

Học phí 19800.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 4000.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 500.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 430.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 1000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBE2605210001-VI.