Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasmania ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.800 - 26.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.800 - 26.000 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Ireland - Ai len
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Munster ,
Bậc học: Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 10,250 Euro - 12,750 Euro
Học bổng: 1,000 Euro
Bậc học: Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 10,250 Euro - 12,750 Euro
Học bổng: 1,000 Euro
Quốc gia:
Tây Ban Nha
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Valencia ,
Bậc học: Thạc sỹ,Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 1,216 - 2,356 Euro
Bậc học: Thạc sỹ,Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 1,216 - 2,356 Euro
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasman ,
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Massachusetts (MA) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 35.139 USD - 36.425 USD
Học bổng: 5.000 USD - 25.000 USD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 35.139 USD - 36.425 USD
Học bổng: 5.000 USD - 25.000 USD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.700 - 17.750 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.700 - 17.750 AUD
Học bổng: không
