Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Alabama (AL) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 20.538 USD - 38.048 USD
Học bổng: 2.500 USD - 9.000USD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 20.538 USD - 38.048 USD
Học bổng: 2.500 USD - 9.000USD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.500 - 15.600 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.500 - 15.600 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Washington (WA) ,
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $25.450 (HP + ăn ở)
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $25.450 (HP + ăn ở)
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Idaho (ID) ,
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $20.450 (HP + ăn ở)
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $20.450 (HP + ăn ở)
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nelson ,
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 20.000
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 20.000
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Massachusetts (MA) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 27.702 USD - 49.410 USD
Học bổng: 3.000 USD - 23.000 USD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 27.702 USD - 49.410 USD
Học bổng: 3.000 USD - 23.000 USD
