Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Victoria ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Sau đại học,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.000 - 36.800 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Sau đại học,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.000 - 36.800 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Ireland - Ai len
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Leinster ,
Bậc học: Đại học,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 9,650 Euro - 12,500 Euro
Bậc học: Đại học,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 9,650 Euro - 12,500 Euro
Quốc gia:
Tây Ban Nha
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Basque country (euskadi) ,
Bậc học: Thạc sỹ,Đại học,Tiếng TBN
Học phí trung bình (Tham khảo): 3,060 - 10,998 Euro
Bậc học: Thạc sỹ,Đại học,Tiếng TBN
Học phí trung bình (Tham khảo): 3,060 - 10,998 Euro
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Auckland ,
Bậc học: Trung học,THPT,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 18.700
Bậc học: Trung học,THPT,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 18.700
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Virginia (VA) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 23.112 USD - 67.815 USD
Học bổng: 7.000 USD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 23.112 USD - 67.815 USD
Học bổng: 7.000 USD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Queensland ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 3.000 - 13.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 3.000 - 13.000 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Ireland - Ai len
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Munster ,
Bậc học: Cao đẳng,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 11,200 Euro - 12,000 Euro
Học bổng: 750 Euro - 1,200 Euro
Bậc học: Cao đẳng,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 11,200 Euro - 12,000 Euro
Học bổng: 750 Euro - 1,200 Euro
