THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- C-Thương mại Quốc tế
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Hợp Phì, An Huy
- Hạn nộp hồ sơ
- 15 tháng 3, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
1-Học phí gốc: 18,000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng Chính phủ Trung Quốc: miễn học phí, miễn KTX, miễn bảo hiểm y tế, trợ cấp hàng tháng 3000 NDT.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký tại trường: 400 NDT (thanh toán sau khi trường xác nhận hồ sơ đầy đủ).
2-Phí KTX
Phòng đơn: 1400 NDT/tháng (Cơ sở Long Hà (Longhe))
1000 NDT/tháng (Cơ sở Kỳ Viên (Qiyuan))
Phòng đôi: 700 NDT/tháng (Cơ sở Long Hà (Longhe))
500 NDT/tháng (Cơ sở Kỳ Viên (Qiyuan))
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Không có môn nào bị trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):Bản dịch yêu cầu bản sao công chứng.
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):Yêu cầu tài liệu công chứng
-
✔
体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung:HSK5≧210
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; Hơn 500 từ.
-
✔
推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
-
✔
导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn:
-
✔
其他 / Khác:Các tài liệu khác (chẳng hạn như thành tựu nghiên cứu khoa học, giải thưởng, v.v.)
