THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Công nghệ Cơ điện tử
- Hệ đào tạo
- Cao đẳng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Tô Châu, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- 05 Thg 8, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 14000RMB/năm
Sau học bổng: 0RMB/năm
Phòng đôi: 1800RMB/năm
Sau học bổng: 0RMB/năm
Ghi chú:
1.
Sinh viên đã có chứng chỉ HSKLEVEL4 với số điểm từ
180 trở lên và vượt qua phỏng vấn có thể được cấp học bổng miễn học phí và
chỗ ở 3 năm trong suốt thời gian học, với điều kiện
họ không vi phạm pháp luật hoặc quy định của trường sau khi nhập học;
2.
Sinh viên không có chứng chỉ HSK nhưng có trình độ tiếng Anh và
vượt qua phỏng vấn có thể nhận học bổng miễn học phí và chỗ ở
trong năm đầu tiên. Nếu họ đạt chứng chỉ HSKLEVEL3
trước năm thứ hai, họ có thể tiếp tục nộp đơn xin
học bổng miễn học phí và chỗ ở;
3. Sinh viên không có trình độ tiếng Trung hoặc tiếng Anh đều không đủ điều kiện nộp đơn xin chương trình này.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1.Phí đăng ký: 500RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Malaysia, Cộng hòa Indonesia, Vương quốc Thái Lan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Các chứng chỉ bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Trung và tiếng Anh phải có bản dịch tiếng Trung công chứng kèm theo
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Các chứng chỉ bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Trung và tiếng Anh phải có bản dịch tiếng Trung công chứng kèm theo
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Không dưới 20000RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
其他 / Khác:
