THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khoa học
- Chuyên ngành
- Hóa học
- Hệ đào tạo
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học ISSP
- Vị trí
- Mã An Sơn, An Huy
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 6 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (0 không có)
Học phí gốc: 30,000 RMB/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng tỉnh: 50,000 RMB
Học bổng đại học: 42,000 RMB
Lưu ý: Học bổng tỉnh và học bổng đại học không thể nhận đồng thời. Cần nộp đơn lại để đánh giá học bổng hàng năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư báo nhập học điện tử.
2-Phí chỗ ở:Phòng đôi: 3000RMB mỗi năm
3-Tiền đặt cọc: 2000RMB cần được thanh toán cùng với phí đăng ký sau khi có thư báo nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Botswana, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Cameroon
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 65%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Có giá trị trong 6 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Có giá trị trong 6 tháng
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:IELTS 6.5, TOEFL 90 trở lên, hoặc chứng chỉ chứng minh đã học bằng tiếng Anh
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Trong vòng 6 tháng, hơn 30000RMB hoặc 5000 USD
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Có chữ ký của giáo sư và phó giáo sư.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản:nếu có
