THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khóa học Dự bị
- Chuyên ngành
- Khóa học Dự bị (Tiếng Trung) (1 năm)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Thượng Hải, Thượng Hải
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 7 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí ký túc xá:
Khu mới Phố Đông:
Loại A - Phòng tiêu chuẩn đôi: 700 RMB/sinh viên/tháng.
Loại B - Phòng đôi: 500 RMB/sinh viên/tháng; Phòng suite đôi: 400 RMB/sinh viên/tháng.
Loại C - Phòng tiêu chuẩn đôi: 200 RMB/sinh viên/tháng.
3.Học phí: 19,000 RMB/năm
Sinh viên đã hoàn thành ít nhất một học kỳ học dự bị và tiếp tục theo học chương trình cấp bằng tại trường có thể nộp đơn xin "Học bổng Vành đai và Con đường".
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-65
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:Vui lòng đảm bảo sử dụng ảnh rõ nét, chụp chính diện, không đội mũ để đăng ký. Ảnh này sẽ được dùng để làm thẻ sinh viên. Nếu ảnh không đạt tiêu chuẩn, sẽ ảnh hưởng đến việc sử dụng thẻ sinh viên của bạn sau khi nhập học.
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:≥HSK2;180 điểm
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):Phiếu thanh toán phí đăng ký
