THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Kinh doanh Quốc tế
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thẩm Dương, Liêu Ninh
- Hạn nộp hồ sơ
- 31 tháng 10 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Chính sách không có học bổng
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1.Phí đăng ký: 700 RMB (không hoàn lại) và tiền đặt cọc ký túc xá:3000 RMB cần được thanh toán sau khi có Form202.
2. Phí ký túc xá:
Một phòng đôi tiêu chuẩn có giá 5,000 RMB/năm
Một phòng đôi cao cấp có giá 6,000 RMB/năm, với các phòng lớn hơn hướng nam và các phòng nhỏ hơn hướng bắc.
3. Các chi phí khác: Phí sách vở, phí bảo hiểm, phí khám sức khỏe, giấy phép cư trú, chăn ga gối đệm có thể được thanh toán tùy theo tình hình thực tế.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Trung Phi, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Kenya, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:Nền trắng
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:1. Ứng viên trong nước: Trang thông tin hộ chiếu và tất cả các trang thị thực Trung Quốc; 2. Ứng viên nước ngoài: Trang thông tin hộ chiếu và hai trang thị thực trống. Lưu ý: (Nếu bạn đã từng đến thăm Trung Quốc trước đây, tất cả các trang thị thực Trung Quốc phải được cung cấp).
-
✔
护照空白页 / Trang trống hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Mẫu trường học
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Đối với ứng viên vị thành niên, cần điền Giấy bảo lãnh người giám hộ cho sinh viên quốc tế (theo mẫu của trường) và Giấy bảo lãnh vị thành niên (theo mẫu của trường)
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
