Đại học Khoa học và Công nghệ Tây Nam (Southwest University of Science and Technology)

Học bổng Trung Quốc Kỹ thuật Phần mềm

Đại học Khoa học và Công nghệ Tây Nam (Southwest University of Science and Technology) ID: DBE2603260006-VI

Học phí sau học bổng
7,200RMB/năm
18,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Kỹ thuật Phần mềm
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Miên Dương, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ
29 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

Học phí gốc: 18000RMB/năm

Học phí sau học bổng: 7200RMB/năm

Lưu ý: Sinh viên quốc tế từ các quốc gia thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường có thể được miễn phí chỗ ở.


Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 600RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn. 

2-Phí chỗ ở:  Phòng bốn người: 1200RMB/năm

3-Phí bảo hiểm: 1000RMB/năm

4-Trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Đạt trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất một năm.
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 trở lên.
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • ✔
    自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
    Video tự giới thiệu dài 1-2 phút
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:
    Minh chứng về thành tích học tập xuất sắc, thể thao, nghệ thuật, hoạt động giao lưu văn hóa, hoạt động phúc lợi xã hội, v.v. (nếu có).
  • ✔
    家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 18000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 7200.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 1200.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 600.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 1000.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 2400RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: DBE2603260006-VI.