THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Công nghệ tự động hóa điện
- Hệ đào tạo
- Cao đẳng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nam Kinh, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- 29 tháng 5, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
1.Học phí gốc: 5300RMB/năm
Học bổng:
Hạng nhất: 6500RMB, miễn học phí sau học bổng, trợ cấp hàng năm 1200RMB
Hạng nhì: 5300RMB, miễn học phí sau học bổng
Lưu ý: Học bổng kéo dài ba năm, nhưng sinh viên phải trả học phí, phí ăn ở và các khoản phí cần thiết khác. Số tiền học bổng được giải ngân thành hai đợt: 50% vào cuối học kỳ đầu tiên và 50% vào cuối học kỳ thứ hai mỗi năm (tùy thuộc vào đánh giá chuyên cần).
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1.Phí chỗ ở:
Phòng 8 người: 1500RMB/năm
2.Chủ yếu tiếp nhận: công dân các nước Trung Á như Uzbekistan và Kazakhstan, và các nước Đông Nam Á
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 17-23
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Trung Phi, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Trong vòng 6 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSK4 trở lên
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Một thư giới thiệu từ giáo viên của trường sau đại học (để xin học bổng)
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
