THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngôn ngữ Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung(Lớp Trung cấp) -1 năm
- Hệ đào tạo
- Khóa tiếng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Đại Liên, Liêu Ninh
- Hạn nộp hồ sơ
- 15 tháng 4 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký:500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (duyệt hồ sơ).
2-Các loại hình chỗ ở:
1)KTX Nam Sơn (Nanshan)
Phòng đơn: 600 NDT/tháng
Phòng Suite/Đơn (3-5 người): Phòng tắm chung, vòi sen, phòng khách, không có điều hòa
2)KTX Bác Lâu (Bolou)
Phòng đôi: 1200 NDT/tháng
Phòng đơn: 1800 NDT/tháng
Phòng tắm riêng, vòi sen, bếp chung, phòng giặt, phòng học chung
3-Chương trình này chấp nhận học sinh vị thành niên và yêu cầu có người giám hộ cư trú tại Đại Liên. Người giám hộ có thể là người Trung Quốc hoặc người nước ngoài, và có thể là sinh viên hoặc người đang đi làm.
4-Trường chấp nhận việc ở ngoài KTX.
5-Lớp Ngôn ngữ Trung cấp phù hợp cho trình độ HSK Cấp 4 đến HSK Cấp 5.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-60
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh dưới vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Hộ chiếu phải còn hiệu lực sau tháng 3 năm 2026.
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Dưới 18 tuổi cần cung cấp giấy bảo lãnh của người giám hộ.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
