THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung (0.5 năm)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0,5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Thượng Hải, Thượng Hải
- Hạn nộp hồ sơ
- 29 tháng 5, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký: 600 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thông báo từ trường đại học.
2-Phí ký túc xá:
Cơ sở Đường Diên An (Yan'an Road):
Phòng đơn: 110 RMB mỗi ngày
Phòng đôi: 60 RMB mỗi ngày
Phòng đôi: 75 RMB mỗi ngày
Phòng tập thể (3-4 người): 45 RMB mỗi ngày
Lưu ý:1-Trừ phòng đôi (75 RMB mỗi ngày) đã bao gồm phí nước, phí nước và điện cho các loại phòng ký túc xá khác trong khuôn viên trường sẽ được thanh toán riêng.
2-Tất cả các phòng đều được trang bị phòng tắm riêng, đồ nội thất, máy điều hòa, TV, tủ lạnh và ổ cắm Internet. Tại các khu vực chung có máy giặt, lò vi sóng, cây nước nóng lạnh và bếp điện, phòng sinh hoạt chung, dịch vụ giặt là, phòng tự học và phòng hoạt động.
Cơ sở Tùng Giang (Songjiang):
Phòng đôi: 50 RMB mỗi ngày
Phòng nhiều giường: 35 RMB mỗi ngày
Lưu ý:Mỗi phòng được trang bị TV, tủ lạnh và ổ cắm internet. Mỗi tầng đều có phòng tắm công cộng và bếp chung (máy giặt, cây nước uống, lò vi sóng, bếp điện từ). Phí tiện ích (nước nóng và điện) phải do sinh viên tự chi trả.
3-Sinh viên được yêu cầu thanh toán học phí và phí bảo hiểm sau khi nhận được thư mời nhập học chính thức.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-55
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: không có
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
