Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung - 1 năm
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2604100001-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
1-Học phí gốc: 15.000 RMB mỗi năm
2-Học bổng tại trường được phân bổ theo tỷ lệ:
Học bổng Hạng 1: Học phí sau học bổng 5000 RMB(chiếm 50%)
Học bổng Hạng 2: Học phí sau học bổng 7500 RMB(chiếm 30%)
Học bổng Hạng 3: Học phí sau học bổng 10000 RMB(chiếm 10%)
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 14.400 NDT/năm
Phòng đôi: 7.200 NDT/năm
Căn hộ hai phòng ngủ, một phòng khách. Căn hộ được trang bị nước, điện, internet, đồ nội thất, phòng tắm và các tiện nghi khác. Sinh viên quốc tế tại Trung Quốc có thể ăn uống tại căng tin sinh viên hoặc tự nấu ăn trong căn hộ.
3.Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
4.Sinh viên vượt qua vòng xét duyệt và đóng khoản tiền đặt cọc 2000 RMB trước ngày quy định có thể sử dụng số tiền này để bù trừ một phần phí ký túc xá.
5.Tiến hành phỏng vấn video từ xa theo từng đợt để đánh giá.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Bao gồm giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng và các tài liệu tài sản được công chứng khác
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Những ứng viên vẫn dưới 18 tuổi tính đến ngày 1 tháng 9 năm 2026, phải nộp tài liệu này khi nộp đơn đăng ký.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: Giấy cam kết liêm chính
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2604100001-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
