Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (Một học kỳ) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2512180027-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 50 NDT/ người / ngày (không được phép nấu ăn)
Lưu ý:Số lượng chỗ ở trong KTX có hạn và được ưu tiên theo thứ tự đăng ký trước. Sinh viên có thể sống bên ngoài khuôn viên trường.
3-Phí bảo hiểm y tế: 400 NDT/ học kỳ
4-Sinh viên trong lãnh thổ Trung Quốc cần thanh toán học phí trước khi trường cấp mẫu JW202.
5-Trường sẽ phân loại sinh viên vào các lớp học để giảng dạy dựa trên trình độ tiếng Trung của họ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-50
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 đến 50
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Giấy chứng nhận tốt nghiệp trung học cơ sở trở lên.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2512180027-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
