Đại học Sư phạm Trường Giang

Học bổng Trung Quốc Quản lý du lịch

Đại học Sư phạm Trường Giang ID: CBE2512160004-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
14,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Quản lý
Chuyên ngành
Quản lý du lịch
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Trùng Khánh, Trùng Khánh
Hạn nộp hồ sơ
29 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

1.Học phí gốc: 14,000 RMB/năm
Học bổng Chủ tịch:
Hạng Nhất: 14,000 RMB/năm,học phí sau học bổng: 0 RMB/năm (20% sinh viên)
Hạng Nhì: 10,000 RMB/năm,học phí sau học bổng:4,000 RMB/năm(50% sinh viên)
Hạng Ba: 6,000 RMB/năm ,học phí sau học bổng:8,000 RMB/năm(20% sinh viên)

Lưu ý:Tất cả sinh viên đại học năm nhất mới sẽ tự động được xem xét trao Học bổng Chủ tịch Hạng Nhất (14.000 RMB) trong năm đầu tiên. Việc gia hạn học bổng trong những năm tiếp theo dựa trên thành tích học tập và hạnh kiểm tổng thể.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ. 
2.Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 4,000 RMB/người/năm học
(Tiền đặt cọc ký túc xá: 300 RMB/người)
※ Sinh viên tự chịu trách nhiệm về chi phí nước, điện và gas của mình.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-22

Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 65%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 22
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Vương quốc Maroc
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 65%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS từ 5.5 trở lên, hoặc TOEFL (thi trên máy tính) từ 70 trở lên, hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh do Trường tổ chức.
  • ✔
    银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
    Hơn 30.000 RMB.
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    简历 / Sơ yếu lý lịch:
    Sơ yếu lý lịch (Cần ảnh chân dung gần đây của ứng viên)
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:
    1. Giấy chứng nhận giải thưởng (nếu có).

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 14000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 4000.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Phí sách giáo khoa 500.00RMB/học kỳ
Phí khám sức khỏe 400.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 2900RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 4000RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: CBE2512160004-VI.