Đại học Cát Lâm (Jilin)

Du học Y học Lâm sàng (MBBS)

Đại học Cát Lâm (Jilin) ID: SBE2602270005-VI

DỰ ÁN 211
Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Ngành Y
Chuyên ngành
Y học Lâm sàng (MBBS)
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
6 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Trường Xuân, Cát Lâm
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 01 tháng 9 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Không có chính sách học bổng.
   

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký đại học là 600 RMB và KHÔNG HOÀN LẠI. Khoản phí này cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng xét duyệt đầu tiên.

2-Phí ký túc xá: # Ký túc xá Hữu Nghị (Friendship Hall) -40-60 RMB/ngày/giường; # Ký túc xá Sinh viên Quốc tế trong Khu Đại học -25-50 RMB/ngày/giường; # Ký túc xá Sinh viên Quốc tế Hòa Hợp Gia Viên (Harmonious Home) -1200-1300 RMB/tháng/căn

3-Học phí: 36000 RMB/năm

4-Sau khi được chấp thuận với thư mời nhập học sơ bộ, toàn bộ học phí cần được thanh toán. Sau đó, các tài liệu nhập học chính thức sẽ được cấp.

5-Các môn thi CSCA: Toán, Lý, Hóa

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật:
Điểm 70 trở lên cho các môn toán, lý, hóa và sinh học, cùng với chứng chỉ vượt qua phỏng vấn do trường tổ chức
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi: 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm 70 trở lên cho các môn toán, lý, hóa và sinh học, cùng với chứng chỉ vượt qua phỏng vấn do trường tổ chức

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    TOEFL 70 (IBT) và không dưới 15 điểm mỗi kỹ năng hoặc IELTS 6.0 và không dưới 5.0 điểm mỗi kỹ năng hoặc chứng chỉ trình độ tiếng Anh khác
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:
  • ✔
    来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):

BIỂU PHÍ

Phí đăng ký đại học 600.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 40.00RMB/ngày
Học phí 36000.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 1500RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBE2602270005-VI.