THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Trí tuệ nhân tạo
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thượng Hải, Thượng Hải
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 6 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1.Học phí gốc: 20.000 RMB/năm
Học phí sau học bổng: 0 RMB/năm
Học bổng của trường: Miễn học phí và bảo hiểm
Sinh viên nhận học bổng phải trải qua xét duyệt hàng năm vào mỗi năm học.
Địa điểm học: Sinh viên năm nhất tại Cơ sở Trường Ninh (Changning), sinh viên năm hai đến năm tư tại Cơ sở Tùng Giang (Songjiang)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Xét duyệt hồ sơ).
2.Phí ký túc xá: 1.200 RMB/năm, phòng 4 người.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Điểm HSKLEVEL4 từ 180 trở lên.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:Thông tin về ít nhất hai người thân trong gia đình
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Viết bằng tiếng Trung, không dưới 500 từ.
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
-
✔
学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2):Tất cả các thị thực kể từ khi nhập cảnh (ít nhất ba cái)
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:Giấy khai sinh hoặc các tài liệu khác chứng minh mối quan hệ gia đình của người nộp đơn.
-
✔
承诺书 / Thư cam kết:
