THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngôn ngữ Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc -0.5 năm
- Hệ đào tạo
- Khóa tiếng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0.5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Truy Bác, Sơn Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 7, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (0,5 năm)
Học phí gốc:6000 NDT/học kỳ
Học bổng:3000 NDT/học kỳ
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Học phí sau học bổng: 3000 NDT cần thanh toán sau khi nhận được thông báo nhập học.
3-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, nhà trường sẽ sắp xếp buổi phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia
phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Còn hiệu lực ít nhất 6 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Giấy xác nhận không tiền án tiền sự và giấy xác nhận không tiền án tiền sự từ đại sứ quán hoặc lãnh sự quán (một giấy tờ được cấp trong vòng 6 tháng bởi cơ quan chính phủ của quốc gia người nộp đơn).
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Viết bằng tiếng Anh
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:Ứng viên có kinh nghiệm làm việc được yêu cầu cung cấp giấy xác nhận việc làm
