THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Chương trình Dự bị Quốc tế (Kỹ thuật Nghề - 36 Tuần)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học trọng điểm, Đại học CSC
- Vị trí
- Tây An, Thiểm Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 25 tháng 7 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí ký túc xá (Cơ sở Cảng Sáng Tạo (Innovation Harbour))
Phòng đôi: 7000 RMB/học kỳ, 11,000 RMB/năm
2-Học phí: 25,800 RMB
3-Phí nộp hồ sơ đại học là 500 RMB và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường.
4-Phí đăng ký: 400 RMB (thanh toán cho trường cùng với học phí sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
Yêu cầu học thuật:
Điểm trung bình cấp ba trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi: 18 đến 24
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình ở trường trung học phổ thông trên 60%.
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình ở trường trung học phổ thông trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Học bạ tất cả các môn học cấp trung học phổ thông và bảng điểm Kỳ thi tuyển sinh đại học (bản gốc và đã công chứng)
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Sinh viên mới tốt nghiệp có thể sử dụng kết quả kiểm tra sơ bộ của mình để nộp đơn.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Kết quả xét nghiệm máu là bắt buộc
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với không dưới 600 từ
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Cung cấp thư giới thiệu, do hiệu trưởng hoặc giáo viên trung học phổ thông cấp (có chữ ký của người giới thiệu kèm địa chỉ email và số điện thoại liên hệ)
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
