THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngôn ngữ Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung (Lớp Trung cấp) - 1 năm
- Hệ đào tạo
- Khóa tiếng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Cám Châu, Giang Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0.5 không có)
Học phí gốc: 12000 NDT/năm
Học bổng: miễn phí 50% học phí
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học.
2.Phí đăng ký,phí bảo hiểm,học phí và phí KTX phải được thanh toán trước khi mẫu JW202 được cấp.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 65%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:Nền trắng
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Trong vòng 3 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Nếu ứng viên chưa đủ tuổi vị thành niên, họ cần cung cấp giấy tờ về người giám hộ của mình tại Trung Quốc.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:mẫu trường học
