Đại học Sư phạm Thiên Tân (Tianjin Normal University)

Học bổng Trung Quốc Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Đại học Sư phạm Thiên Tân (Tianjin Normal University) ID: ABC2604280016-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
17,800RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học CSC
Vị trí
Thiên Tân, Thiên Tân
Hạn nộp hồ sơ
12 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 không)

1.Học bổng Chính phủ thành phố Thiên Tân:
Hạng Nhất: Miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng 1.400 RMB
Hạng Nhì: Miễn học phí

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí ký túc xá: 50 RMB mỗi người mỗi ngày (tính phí hàng ngày)
Khoảng 6.000 RMB mỗi người mỗi học kỳ (dựa trên 4 tháng)
Khoảng 15.000 RMB mỗi người mỗi năm (dựa trên 10 tháng)
Phòng suite hai hoặc bốn người (phòng khách chung, phòng ngủ riêng, phòng tắm riêng)
Căn hộ được trang bị phòng giặt đồ chung, khu vực hâm nóng thức ăn, phòng ủi đồ, máy bán hàng tự động và các tiện nghi khác

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
    Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài và kết quả xét nghiệm máu
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    ≥HSK4;180 điểm
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc. Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Đối với sinh viên đại học, số lượng từ nên trên 500.
  • ✔
    推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • ✔
    未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
    Ứng viên dưới 18 tuổi phải nộp các giấy tờ pháp lý liên quan của người giám hộ hợp pháp của mình tại Trung Quốc.
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • ✔
    手写签名 / Chữ ký viết tay:
  • ✔
    其他 / Khác:
    Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc. Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với tối thiểu 1.000 từ dành cho sinh viên sau đại học
  • ✔
    来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Kỳ thi CSCA: Ngữ văn khối Khoa học xã hội/Toán học/Vật lý

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 17800.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 50.00RMB/ngày
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 4800RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: ABC2604280016-VI.