THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngành Y
- Chuyên ngành
- Điều dưỡng
- Hệ đào tạo
- Cao đẳng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nam Ninh, Quảng Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1.Học phí: 18000RMB/năm
Học bổng:
1. Giải thưởng Xuất sắc Học thuật:
- Giải Nhất: 18000RMB, Miễn học phí, xếp hạng tổng thể top 30%;
- Giải Nhì: 15000RMB, xếp hạng tổng thể 31~60%;
- Giải Ba: 10000RMB, xếp hạng tổng thể trên 61%;
2. Giải thưởng Xuất sắc Ngôn ngữ Trung Quốc:
- Giải Nhất: 5000RMB, HSKLEVEL4 trở lên;
- Giải Nhì: 3000RMB, HSKLEVEL3;
3. Giải thưởng Đặc biệt: 3000RMB
- Đạt top ba trong các cuộc thi nghệ thuật/văn hóa/thể thao cấp khu vực tự trị; hoặc nhận giải thưởng xuất sắc trở lên trong các cuộc thi cấp quốc gia liên quan.
Điều kiện: Tất cả sinh viên quốc tế theo học toàn thời gian.
Thời gian đánh giá:
- Giải thưởng Xuất sắc Học thuật: Đánh giá và trao giải bắt đầu từ học kỳ thứ hai, mỗi năm học một lần;
- Giải thưởng Xuất sắc Ngôn ngữ Trung Quốc và Giải thưởng Đặc biệt: Giải thưởng một lần; sinh viên đủ điều kiện có thể nộp đơn bất cứ khi nào đạt tiêu chuẩn, không giới hạn hàng năm.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-22
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Tối thiểu HSK3
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Tiếng Trung hoặc Tiếng Anh, thời lượng không quá 2 phút
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
承诺书 / Thư cam kết:
