Đại học Dầu khí Trung Quốc (Bắc Kinh)

Học bổng Trung Quốc Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Đại học Dầu khí Trung Quốc (Bắc Kinh) ID: ABE2602120006-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
25,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Bắc Kinh, Bắc Kinh
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 15 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học phí gốc: 25000RMB/năm

Chính sách học bổng:

  Học bổng hạng nhất: Miễn học phí, phí chỗ ở trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện. Trợ cấp: 2500RMB/tháng (trong tổng số 10 tháng)

  Học bổng hạng hai: Miễn học phí, phí chỗ ở trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện.


Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ. 

2-Phí ký túc xá:  (Tùy thuộc vào yêu cầu thanh toán thực tế của trường)

   Phòng đôi: 14400 RMB / năm

   Phòng bốn người: 9600 RMB / năm

3-Phí bảo hiểm: 800 RMB / năm


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
điểm GPA ≧3.0/5.0
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA≧3.0/5.0

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
    GPA≥3.0/5.0
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Trong vòng 6 tháng. Bản sao các báo cáo xét nghiệm máu phải được cung cấp cùng với mẫu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài.
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Điểm IELTS từ 6.0 trở lên, điểm TOEFL từ 75 trở lên, điểm tương đương trong các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh được quốc tế công nhận khác, hoặc bằng chứng cho thấy tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy ở cấp trung học phổ thông.
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Bằng chứng tài chính phải trên 49.000 RMB.
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:
    Học sinh/sinh viên dưới tuổi vị thành niên phải cung cấp giấy ủy quyền từ phụ huynh. Có sẵn các mẫu.
  • ✔
    来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Toán học, Vật lý hoặc Hóa học

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 25000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 9600.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 14400.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 4800RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: ABE2602120006-VI.