Đại học Khoa học Chính trị và Pháp luật Tây Nam (Southwest University of Political Science & Law)

Học bổng Trung Quốc Kinh tế và Thương mại Quốc tế (Hợp tác Phát triển Kinh tế Quốc tế)

Đại học Khoa học Chính trị và Pháp luật Tây Nam (Southwest University of Political Science & Law) ID: ABE2601090009-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
20,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Kinh tế và Thương mại Quốc tế (Hợp tác Phát triển Kinh tế Quốc tế)
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học CSC
Vị trí
Trùng Khánh, Trùng Khánh
Hạn nộp hồ sơ
10 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học phí gốc: 20.000 RMB / năm

Chính sách học bổng:

Học bổng hạng nhất: Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường. Trợ cấp: 1000 RMB/tháng (tổng cộng 10 tháng).

Học bổng hạng nhì: Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường. Trợ cấp: 700 RMB/tháng (tổng cộng 10 tháng)

Học bổng hạng ba: Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường.

Lưu ý: Sinh viên phải tham gia đánh giá hàng năm. Chỉ sau khi vượt qua đánh giá hàng năm, họ mới có thể tiếp tục nhận học bổng cho năm học tiếp theo.


Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí ký túc xá:

    Phòng bốn người: 2,000 RMB/ năm

2-Phí bảo hiểm, phí khám sức khỏe và phí sách giáo khoa sẽ được thanh toán theo thực tế.

3-Lưu ý:Sau khi hồ sơ được xem xét và chấp thuận, trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến với sinh viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Trong vòng 6 tháng.
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
    Trong vòng 6 tháng.
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Ứng viên phải cung cấp bảng điểm TOEFL (từ 80 điểm trở lên) hoặc IELTS (từ 6.5 điểm trở lên).
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
  • ✔
    推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Thư giới thiệu có thể được cấp bởi lãnh đạo nhà trường, giáo viên, hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan.
  • ✔
    未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • ✔
    来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Toán học

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 4800RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: ABE2601090009-VI.

HÌNH ẢNH TRƯỜNG