TRƯỜNG NỔI BẬT
Du học Úc trường đại học công lập Flinders University
Quốc gia: Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực: Nam Úc (South Australia) ,Lãnh thổ Bắc Úc ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 17.100 - 39.000 AUD
Học bổng: 20 - 50% toàn bộ khóa học
Bang/ Tỉnh/ K.Vực: Nam Úc (South Australia) ,Lãnh thổ Bắc Úc ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 17.100 - 39.000 AUD
Học bổng: 20 - 50% toàn bộ khóa học
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,Victoria ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 33.500 - 80.500 AUD
Học bổng: 50%
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 33.500 - 80.500 AUD
Học bổng: 50%
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New South Wales ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 40.500 - 84.000 AUD
Học bổng: Có
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 40.500 - 84.000 AUD
Học bổng: Có
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Thụy Sỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Vaud ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 37.900 - 49.950 CHF
Học bổng: 20 % - 25%
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 37.900 - 49.950 CHF
Học bổng: 20 % - 25%
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bắc Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.600 NTD- 39.600 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.600 NTD- 39.600 NTD
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Pháp
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Meurthe-et-Moselle ,Hauts-de-Seine ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): €12,500 - €13,500/năm
Bậc học: Đại học,Dự bị,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): €12,500 - €13,500/năm




