Du học Trung Quốc trường Đại học Nam Kinh (Nanjing University – NJU). Bạn sẽ khám phá một môi trường giáo dục đầy sự phát triển và năng động.
NỘI DUNG CHÍNH

Là một trong những trường đại học hàng đầu của Trung Quốc. Đại học Nam Kinh đã thu hút hơn 20.000 du học sinh đến từ 120 quốc gia, trong đó có Việt Nam!
Với đội ngũ giảng viên hạng nhất, chất lượng giảng dạy xuất sắc. Cùng nhiều khóa học phong phú, nhiều chuyên ngành và cơ hội nghiên cứu. Đại học Nam Kinh luôn nồng nhiệt chào đón sinh viên và học giả từ khắp nơi trên thế giới.
Ngay tại bài viết này, hãy cùng du học Edutime lật mở bức màn bí mật của ngôi trường uy tín này nhé!!!
1, Đôi nét về du học Trung Quốc trường Đại học Nam Kinh

Đại học Nam Kinh (Nanjing University – NJU) được thành lập vào năm 1902. Là một trong 9 trường đại học hàng đầu (C9 League) tại Trung Quốc. Đồng thời cũng là một trong những trường đại học đầu tiên tuyển sinh và bồi dưỡng sinh viên quốc tế tại Trung Quốc.
Tọa lạc ngay trung tâm thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô, miền Đông Trung Quốc. Với tất cả 4 cơ sở hiện đại: Gulou, Pukou, Xianlin và Suzhou.
Khoảng cách giữa khuôn viên Gulou và Xianlin là khoảng 18 km. Đều được bởi những cảnh quan đẹp như tranh vẽ và giao thông thuận tiện.
Đại học Nam Kinh có đến 31 khoa học viện và trường
- Khoa học
- Kinh tế và Quản lý
- Kỹ thuật
- Ngoại ngữ và Văn hóa
- Địa lý và Khoa học Môi trường
- Luật
- Y học
- Và nhiều khoa học viện khác.
Hiện tại, NJU đang cung cấp các chương trình giáo dục chất lượng cho hơn 38.370 sinh viên. Trong đó, có hơn 13.190 sinh viên Đại học, hơn 16.000 sinh viên Thạc sĩ và gần 7.700 sinh viên Tiến sĩ. Cùng với hơn 1.400 sinh viên quốc tế đến từ hơn 120 quốc gia khác nhau.
Được hỗ trợ và giảng dạy bởi đội ngũ hơn 1.080 giáo sư và hơn 2.170 nhân viên. Đều là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong từng lĩnh vực. Mang đến một môi trường học tập đầy sáng tạo, tự do.
NJU còn được biết đến là một trong những trung tâm nghiên cứu lớn tại Giang Tô. Với nhiều viện nghiên cứu và trung tâm nghiên cứu chuyên sâu. Trong các lĩnh vực: khoa học, kỹ thuật, xã hội học, văn học và lịch sử.
Ngoài ra, Đại học Nam Kinh cũng đặc biệt quan tâm đến hợp tác quốc tế. Có mối quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức nghiên cứu trên toàn thế giới.
Với hơn một thế kỷ phát triển và cam kết về chất lượng giáo dục và nghiên cứu. Đại học Nam Kinh tiếp tục giữ vững vị thế là một trong những trường đại học hàng đầu của Trung Quốc và Châu Á.
>> Xem thêm: Du học Trung Quốc 2025: Điều kiện, chi phí và thủ tục Visa!
2, Vì sao nên du học Trung Quốc trường Đại học Nam Kinh?

- Xếp thứ 7 ở Trung Quốc. Và thứ 73 trên toàn cầu theo Bảng xếp hạng Đại học Thế giới của Times Higher Education, năm 2023.
- Đứng thứ 94 trên toàn cầu theo Bảng xếp hạng học thuật của các trường đại học thế giới năm 2023.
- Liên tục nằm trong top 150 trường đại học quốc tế.
- Được xếp hạng thứ 7 ở Trung Quốc, thứ 15 ở châu Á và thứ 83 trên toàn thế giới. Về thành tích tổng hợp từ ba bảng xếp hạng đại học được quan sát rộng rãi nhất, năm 2023.
- Trường đại học thứ 5 tại Trung Quốc và khu vực Châu Á Thái Bình Dương về kết quả nghiên cứu khoa học. Theo Bảng thường niên Nature Index 2022.
- Đứng thứ 8 trên thế giới trong số các trường đại học toàn cầu về kết quả nghiên cứu khoa học. Theo Bảng thường niên Nature Index 2022.
- Liên tục được xếp hạng là trường đại học hàng đầu ở châu Á theo một số bảng xếp hạng đại học quốc tế lớn.
- Ở vị trí thứ 101 trên toàn cầu trong Bảng xếp hạng khả năng tuyển dụng sau đại học của QS.
3, Chương trình đào tạo du học Trung Quốc trường Đại học Nam Kinh

Chương trình đào tạo tiếng Trung dài hạn
Với chương trình giảng dạy cấu trúc riêng biệt. Cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và các hoạt động văn hóa đa dạng. Chương trình mang đến cơ hội học tập đầy hứa hẹn cho sinh viên quốc tế mong muốn thành thạo tiếng Trung.
Các khóa học bao gồm đào tạo chuyên sâu về: Nghe, nói, đọc và viết. Cũng như hướng dẫn chuẩn bị cho kỳ thi HSK – bài kiểm tra năng lực tiếng Trung quan trọng.
Sinh viên sẽ học tại khuôn viên Gulou của Đại học Nam Kinh. Nơi cung cấp môi trường lý tưởng để học tập và tiếp xúc văn hóa.
Các lớp học được tổ chức với quy mô nhỏ. Đảm bảo sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên. Cấu trúc chương trình được thiết kế đặc biệt để phù hợp với các nhu cầu và trình độ tiếng Trung của sinh viên quốc tế. Theo 4 cấp bậc khác nhau: Cơ Bản, Sơ Cấp, Trung Cấp và Nâng cao.
Cấu trúc chương trình:
- Thời gian nhập học: Tháng 1 và tháng 9 mỗi năm.
- Thời gian học: Từ 6 tháng (1 kỳ) đến 2 năm (4 kỳ).
- Số giờ học trong tuần: 20 giờ.
Các khóa học bắt buộc:
- Tiếng Trung toàn diện: Có các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao.
- Nghe và nói tiếng Trung: Có các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao.
- Viết tiếng Trung: Các cấp độ trung cấp và nâng cao.
- Đọc Báo: Các cấp độ trung cấp và nâng cao.
Các khóa học đặc biệt khác:
- Lịch Sử Trung Quốc.
- Kinh tế và Thương mại đương đại Trung Quốc.
Các khóa học tự chọn:
Khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động văn hóa. Bao gồm: Thái Cực quyền, Nghệ thuật Trà, Cắt giấy và nhiều hoạt động khác. Cùng nhiều cơ hội tham quan các địa điểm lịch sử và văn hóa trong và ngoài thành phố Nam Kinh.
Các chương trình cấp bằng
Đại học Nam Kinh mang đến khoảng 88 chương trình đại học, hơn 160 chương trình thạc sĩ và hơn 60 chương trình tiến sĩ. Ở đa dạng các lĩnh vực từ:
- Khoa học tự nhiên
- Kỹ thuật
- Kinh tế
- Quản lý
- Luật
- Công nghệ
- Đến nghệ thuật và nhân văn
Đảm bảo đáp ứng đủ các tiêu chuẩn giáo dục quốc tế. Bạn có thể tham gia vào chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Tùy theo mục tiêu, sở thích và trình độ của bản thân.
Một số thông tin về các khóa học:
- Kỳ nhập học: Tháng 9 mỗi năm.
- Thời gian học: 4 năm (Đại học), 2 – 3 năm (Thạc sĩ) và 4 năm (Tiến sĩ).
Các khóa học sẽ được giảng dạy và đào tạo tại 31 trường và khoa của NJU
- Institute for International Students
- School of Liberal Arts
- School of History
- Law School
- School of Government
- School of International Relations
- School of Journalism & Communication
- School of Information Management
- Business School
- College of Engineering & Applied Sciences
- ….
4, Chi phí du học Trung Quốc trường Đại học Nam Kinh

Chi phí du học Trung Quốc tại NJU thường dao động tùy theo chương trình và ngành học. Đối với sinh viên quốc tế, học phí có thể cao hơn so với sinh viên trong nước.
Thông thường, các chương trình tiếng Anh hoặc các chương trình đặc biệt như y học, kỹ thuật. Sẽ có học phí cao hơn so với các ngành nhân văn.
Ngoài ra, bạn còn phải chi trả cho các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Như chỗ ở, ăn uống, đi lại, sinh hoạt văn hóa và các chi phí cá nhân khác. Chi phí này có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và cách tiêu dùng cá nhân của bạn.
Chi phí du học Trung Quốc chương trình đào tạo tiếng Trung trường đại học Nam Kinh
- Học phí: 21.000 RMB/ năm.
- Phí đăng ký: 500 RMB.
- Bảo hiểm: 800 RMB/ năm.
Chi phí du học Trung Quốc chương trình cấp bằng Đại học trường đại học Nam Kinh
- Humanities & Social Sciences: 21.000 RMB/ năm.
- Science, Engineering & Business: 24.000 RMB/ năm.
- Medicine: 42.000 RMB/ năm.
- Phí đăng ký: 500 RMB.
Chi phí chương trình cấp bằng Thạc sĩ
- Humanities & Social Sciences: 25.000 RMB/ năm.
- Science, Engineering & Business: 28.000 RMB/ năm.
- Medicine: 48.000 RMB/ năm.
- Phí đăng ký: 600 RMB.
- Bảo hiểm: 800 RMB/ năm.
Chi phí chương trình cấp bằng Tiến sĩ
- Humanities & Social Sciences: 30.000 RMB/ năm.
- Science, Engineering & Business: 35.000 RMB/ năm.
- Medicine: 54.000 RMB/ năm.
- Phí đăng ký: 600 RMB.
- Bảo hiểm: 800 RMB/ năm.
Chi phí ký túc xá du học Trung Quốc trường đại học Nam Kinh
- Xianlin Campus: 3.000 RMB/ kỳ.
- Gulou International Student Apartment: 52 RMB/ ngày (phòng đôi) và 67 RMB/ngày (phòng đơn).
5, Điều kiện du học Trung Quốc trường Đại học Nam Kinh

Điều kiện chương trình đào tạo tiếng Trung
- Đã tốt nghiệp THPT.
- Độ tuổi: từ 18 tuổi trở lên.
- Sức khỏe tốt.
Điều kiện du học Trung Quốc chương trình cấp bằng Đại học trường đại học Nam Kinh
- Đã hoàn thành chương trình THPT.
- Độ tuổi: Từ 18 đến 30 tuổi.
- Sức khỏe tốt.
- Trình độ tiếng Trung: HSK Level 4 (The Chinese Language Program) & HSK level 5 (The other programs).
- Trình độ tiếng Anh: IELTS 5.5 / TOEFL 70 (Tối thiểu).
Điều kiện chương trình cấp bằng Thạc sĩ & Tiến sĩ
- Đã hoàn thành chương trình Đại học/ Thạc sĩ.
- Độ tuổi: Từ 18 – 35 tuổi (Thạc sĩ) & từ 18 – 40 tuổi (Tiến sĩ).
- Sức khỏe tốt.
- Trình độ tiếng Trung: HSK Level 4 (Natural sciences, engineering & medicine) & HSK Level 5 (Liberal arts, social sciences & business).
- Trình độ tiếng Anh: IELTS 6.0/TOEFL 85/TOEFL Essentials 9/Duolingo 100 (Tối thiểu).
>> Xem thêm: Điều kiện du học Trung Quốc 2025 mới nhất bạn cần biết!
6, Học bổng du học Trung Quốc trường Đại học Nam Kinh

Chinese Government Scholarship (Type B) High-Level Postgraduate Program
Trợ cấp hàng tháng:
- Sinh viên bậc Thạc sĩ: 3.000 RMB.
- Sinh viên bậc Tiến sĩ: 3.500 RMB.
Chinese Government Scholarship-Type A Programs
- Trị giá: Toàn phần hoặc một phần.
- Đối tượng: Sinh viên Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ.
Chinese Government Scholarship – American Degree Student Program
Trợ cấp hàng tháng:
- Sinh viên bậc Đại học: 2.500 RMB.
- Sinh viên bậc Thạc sĩ: 3.000 RMB.
- Sinh viên bậc Tiến sĩ: 3.500 RMB.
Chinese Government Scholarship Silk-Road Program
Trợ cấp hàng tháng:
- Sinh viên bậc Đại học: 2.500 RMB.
- Sinh viên bậc Thạc sĩ: 3.000 RMB.
Nanjing Municipal Scholarship
- Sinh viên bậc Đại học: 10.000 RMB/ lần.
- Sinh viên bậc Thạc sĩ: 20.000 RMB/ lần.
Đại học Nam Kinh không chỉ nổi bật với cơ sở vật chất hiện đại và hệ thống thư viện đồ sộ. Mà còn là nơi giao thoa giữa văn hóa và sự đổi mới. Tạo điều kiện tối ưu cho sinh viên quốc tế khám phá và phát triển bản thân một cách toàn diện nhất!
Du học Trung Quốc trường Đại học Nam kinh là một điểm đến đáng cân nhắc dành cho bạn! Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ ngay với Edutime để được giải đáp nhanh chóng nhất nhé!
Có thể bạn quan tâm!
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.500 RMB/kỳ
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.000 Tệ/ năm
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 30.400 Tệ/ năm

