Đại học Thủy lợi và Điện lực Hoa Bắc (North China University of Water Resources and Electric Power)

Học bổng Trung Quốc Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Đại học Thủy lợi và Điện lực Hoa Bắc (North China University of Water Resources and Electric Power) ID: BBE25052128349-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
14,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2025 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học nổi bật
Vị trí
Zhengzhou, Hà Nam
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 6, 2025

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (4 năm)

Chính sách học bổng
Học bổng của trường: 15.000 RMB
Học phí sau học bổng: 0 RMB

Phí ký túc xá sau học bổng: 1.000 RMB mỗi năm

Lưu ý: Học bổng cho năm thứ hai đến năm thứ tư là 15.000 RMB mỗi sinh viên, được đánh giá hàng năm. Khả năng cao là học bổng này sẽ có sẵn.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1. Phí đăng ký đại học: 600 RMB (trả khi đến trường)
2. Học phí: 14.000 RMB mỗi năm
3. Phí ký túc xá: 2.000 RMB mỗi năm (phòng đôi)
4. Phí xử lý giấy phép cư trú: 800 RMB mỗi năm
5. Phí bảo hiểm: 800 RMB mỗi năm
6. Phí khám sức khỏe: 600 RMB mỗi năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Một bản scan file PDF toàn trang của hộ chiếu
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    IELTS 5.5, TOEFL 60, chứng chỉ ISSP đạt 60 điểm, hoặc chứng chỉ EF đạt yêu cầu trở lên
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • ✔
    学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Không ít hơn 500 từ
  • ✔
    其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 14000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 600.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 2000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 1000.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 600.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 3900RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 1000RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: BBE25052128349-VI.