THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc (Một học kỳ)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0,5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thanh Đảo, Sơn Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 8 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (0,5 năm)
1-Học phí gốc: 10,000 NDT/Học kỳ.
2-Học phí sau học bổng: 7000 NDT/Học kỳ.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí ký túc xá: 1250 NDT/Học kỳ (phòng 4-5 người).
Trường hợp đặc biệt có thể cho phép đăng ký ở ngoài trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
Yêu cầu học thuật:
Điểm trung bình từ 60 trở lên.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 40
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc hay không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên hay không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình từ 60 trở lên.
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc hay không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên hay không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình từ 60 trở lên.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Hộ chiếu phải còn giá trị ít nhất 12 tháng
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
手写签名 / Chữ ký viết tay:
-
✔
其他 / Khác:
